được chuyển vào thái dương hệ chúng ta qua trung gian của ba chòm sao và các hành tinh cai quản của chúng. Bảng sau đây minh giải điều này nhưng phải được diễn giải chỉ bằng các thuật ngữ của vòng xoắn hiện tại của Vòng Đại Luân Hồi của Hoàng Đạo (25 000 năm):
Bear, are transmitted into our solar system through the medium of three constellations and their ruling planets. The following tabulation makes this clear but must be interpreted only in terms of this present turn of the Great Zodiacal Wheel (25,000 years):
BẢNG VIII
TABULATION VIII
| Cung Ray | Các Tinh toà Constellations | Hành Tinh (Chính thống) Planets (Orthodox) | Hành Tinh (Nội Môn) Planets (Esoteric) |
|---|---|---|---|
| I. Ý chí - Quyền năng I. Will or Power | Bạch Dương, The Ram (Cừu) Aries, The Ram | Hoả Tinh Mars | Thuỷ Tinh Mercury |
| | Hải Sư, the Lion (Sư Tử) Leo, the Lion | Mặt Trời Sun | Mặt Trời Sun |
| | Ma Kết, the Goat (Dê) Capricorn, the Goat | Thổ Tinh Saturn | Thổ Tinh Saturn |
| | | | |
| II.Bác Ái - Minh Triết II.Love-Wisdom | Song Tử, the Twins (Sinh Đôi) Gemini, the Twins | Thủy Tinh Mercury | Kim Tinh Venus |
| | Xử Nữ, the Virgin (Trinh Nữ) Virgo, the Virgin | Thủy Tinh Mercury | Nguyệt cầu (che một hành tinh) Moon (veiling a planet) |
| | Song Ngư, the Fishes (Cá) Pisces, the Fishes | Mộc Tinh Jupiter | Diêm Vương Pluto |
| | | | |
| III. Thông Tuệ - Linh Hoạt III.Active-Intelligence | Bắc Giải, the Crab (Cua) Cancer, the Crab | Nguyệt cầu Moon | Hải Vương Tinh Neptune |
| | Thiên Bình, the Scales (Cân) Libra, the Scales | Kim Tinh Venus | Thiên Vương Tinh Uranus |
| | Ma Kết, the Goat (Dê) Capricorn, the Goat | Thổ Tinh Saturn | Thổ Tinh Saturn |
| | | | |
| IV. Hài hòa qua xung khắc IV.Harmony through Conflict | Kim Ngưu, the Bull (Bò) Taurus, the Bull | Kim Tinh Venus | Vulcan Vulcan |
| | Hổ Cáp, the Scorpion (Bọ Cạp) Scorpio, the Scorpion | Hoả Tinh the Mars | Hoả Tinh Mars |
| | Nhân mã, the Archer(Cung thủ) Sagittarius, the Archer | Mộc tinh the Jupiter | Địa Cầu Earth |
| | | | |
| V. Khoa học Cụ Thể V. Concrete Science | Hải Sư, the Lion (Sư Tử) Leo, the Lion | Mặt Trời Sun | Mặt Trời Sun |
| | Nhân Mã, the Archer (Cung thủ) Sagittarius, the Archer | Mộc Tinh the Jupiter | Địa Cầu Earth |
| | Bảo Bình, the Watercarrier (Kẻ đội nước) Aquarius, the Watercarrier | Thiên Vương Tinh the Uranus | Mộc Tinh Jupiter |
| | | | |
| VI. Lý tưởng Thuyết Sùng Tín VI. Idealism - Devotion | Xử Nữ, the Virgin (Trinh Nữ) Virgo, the Virgin | Thuỷ Tinh Mercury | Nguyệt cầu Moon |
| | Nhân Mã, the Archer (Cung thủ) Sagittarius, the Archer | Mộc Tinh the Jupiter | Địa Cầu Earth |
| | Song Ngư, the Fishes(Cá) Pisces, the Fishes | Mộc Tinh Jupiter | Diêm Vương Tinh Pluto |
| | | | |
| VII. Trật tự Nghi lễ VII. Ceremonial Order | Bạch dương, the Ram (Cừu) Aries, the Ram | Hoả Tinh Mars | Thuỷ Tinh Mercury |
| | Bắc Giải, the Crab (Cua) Cancer, the Crab | Nguyệt cầu Moon | Hải Vương Tinh Neptune |
| | Ma Kết, the Goat (Dê) Capricorn, the Goat | Thổ Tinh Saturn | Thổ Tinh Saturn |
Điều hiển nhiên đối với bạn là bao nhiêu công việc liên quan và bao nhiêu hiệu chỉnh đối với các ý tưởng sẽ được cần đến khi môn chiêm tinh học mới được thể hiện thành hữu ích thực tiễn và sau rốt thay thế những gì mà hiện giờ đang thống ngự. Khoa chiêm tinh học mới thực ra là hiện thân của năm khoa học:
It will be obvious to you how much correlating work and how much readjustment of ideas will be needed as the new astrology is worked out into practical usefulness and eventually substituted for that now holding sway. This new astrology really embodies five sciences:
